| Mã kho | Tên kho | Vị trí | Tổng số bản |
| 2 | Kho 2 | Tầng 1 | 1 |
| 4 | Kho Lưu Trữ | Tầng 2 | 5 |
| Số đăng ký cá biệt | Còn/thất lạc | Tình trạng | Mã độc giả | Họ tên | Hạn trả |
| 100005036 | Thất lạc | ||||
| 100005037 | Thất lạc | ||||
| 100005038 | Thất lạc | ||||
| 100005039 | Thất lạc | ||||
| 100005040 | Thất lạc | ||||
| 200000698 | Còn | Rỗi |
| Mã sinh viên | Họ tên | Ngày đăng ký | Ngày hết hạn |